Orbit CollegeĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

B. Motshwari
00000

T. Manyedi
00000

A. Moyo
00000

A. Noyo
00000

R. Potsana
00000

A. Batsi
00000

T. Mokwena
00000

S. Ndlovu
00000

D. Motswakhumo
00000

R. Letlhake
00000

R. Disemelo
00000

K. Mgeshane
00000

M. Mngqibisa
00000

S. Moeti
00000

C. Chweu
00000

P. Tyongwana
00000

P. Mahlangu
00000

I. Ramosala
00000

A. Mariko
00000

S. Mkhize
00000

L. Kapinga
00000

H. Mlambo
00000
Tiền đạo
HLV

P. Makhoye
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



