NjardvikĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

S. Markusson
00000

V. Ragnarsson
00000

E. Einarsson
00000

G. Sigurdsson
00000

B. Bjarkason
00000

L. Fernandes
00000

K. Hogg
00000

A. Einarsson
00000

A. Andresson
00000

F. Gudmundsson
00000

J. Ingolfsson
00000

S. Thasaphong
00000

R. Agustsson
00000

A. SigurdarsonMượn từKR Reykjavik
00000

H. Hermannsson
00000

E. Sigurbjoernsson
00000

P. Grudzinski
00000

V. Eliasson
00000

H. Ingason
00000

T. Halldorsson
00000

Y. Hjalmsson
00000

S. Ingibjargarson
00000

L. Jagacic
00000

K. Johannsson
00000

T. Jonsson
00000

H. Magnusson
00000

M. Matthiasson
00000

C. Rennison
00000

N. Slooves
00000
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

