
FelixMathaus
Felix Mathaus thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
28/11/1990Ngày sinh
35Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 25 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 25 |
| Số phút đã chơi | 2209 | 2209 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1105 | 1105 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 3 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 163 | 163 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 32 | 32 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 16 | 16 |


