Liaoning TierenĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

X. Pan
190160

T. Han
00000

P. Li
00000

D. Mawlanyaz
230010

B. Chen
281410

Felipe
250160

T. Wang
00000

T. Li
290220

M. Wu
00000

Z. Gui
00000

M. Yuan
270030

J. Gao
170120

D. Xu
90020

Z. Mao
00000

S. Pang
50000

F. Jiang
00000

K. Mao
00000

H. Zhang
111020

H. Li
241010

D. Tian
120110

J. Zheng
00000

S. Li
00000

Y. Yu
00000

Z. Ning
00000

P. Nijat
00000

Y. Chen
00000

Q. Shen
00000

Z. TianCho mượn tại Changchun Yatai
10000

Q. Wang
00000
Tiền đạo
HLV

J. Seo
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

