Liaoning TierenĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

X. Pan
100130

T. Han
00000

Z. Tian
10000

P. Li
00000

D. Mawlanyaz
130010

P. Vagic
120021

B. Chen
170210

Felipe
160050

T. Wang
00000

T. Li
170110

Z. Gui
00000

M. Yuan
160000

J. Gao
70120

D. Xu
90020

Z. Mao
00000

S. Pang
30000

F. Jiang
00000

K. Mao
00000

H. Zhang
10000

H. Li
131000

D. Tian
50010

J. Zheng
00000

S. Li
00000

Y. Yu
00000

Z. Ning
00000

P. Nijat
00000

Y. Chen
00000

Q. Shen
00000

Q. Wang
00000
Tiền đạo
HLV

J. Seo
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
