Leicester City U18Đội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Abdullah
00000

L. Aideed
00000

B. Akolbire
00000

D. Anugo
00000

R. Carr
00000

J. Colangelo-Allen
00000

J. Corden
00000

K. Dawkins
00000

H. de Lisle
00000

K. Dyke
00000

H. Jacklin
00000

A. Javid
00000

W. Lawrence
00000

T. Manyumba
00000

H. March
00000

L. Omobolaji
00000

T. Ononaye
00000

B. Owusu
00000

J. Quinn
00000

H. Sutherington
00000
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

