KeflavikĐội hình
Không rõ
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Johannesson
11010

M. Magnusson
00000

S. Magnusson
20000

A. Gudmundsson
00000

M. Alghoul
22020

E. Bjarnason
20000

E. Osmani
00000

E. Ragnarsson
21010

F. Elvarsson
00000

J. Kristjansson
00000

I. Gudnason
00000

V. Traustason
00000

B. Brynjarsson
10000

S. Bergsson
00000

R. Gegedosh
00000

H. Jonsson
00000

S. Karlsson
00000

D. Margeirsson
00000

R. Njardarson
00000

A. Reynisson
00000

G. Stefansson
00000
Tiền đạo
HLV

H. Gudmundsson
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


