KarmiotissaĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Bajunovic
31000

C. Yebli
30000

A. Reynolds
20011

I. Savvidis
30000

S. Panagiotou
20000

A. Kutateladze
00000

X. Tabaku
10000

M. Pavlis
00000

M. Elhmidi
10000

M. TheocharousMượn từAris Limassol
20000

M. Taveloudis
00000

A. Chrysovalantis
00000

P. Tachtsidis
30110

D. Stavrou
00000

R. Aristeidou
00000
Tiền đạo
HLV

A. Garpozis
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



