KarmiotissaĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Bajunovic
81000

C. Yebli
80000

A. Reynolds
71021

I. Savvidis
60000

S. Panagiotou
40000

A. Kutateladze
10000

X. Tabaku
50020

M. Pavlis
10000

M. Elhmidi
20000

M. TheocharousMượn từAris Limassol
20000

M. Taveloudis
00000

A. Chrysovalantis
00000

P. Tachtsidis
50110

D. Stavrou
00000

R. Aristeidou
00000
Tiền đạo
HLV

A. Garpozis
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




