JEF United ChibaĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

I. Takahashi
563240

T. Taguchi
340540

Y. Kobayashi
180020

Eduardo
384641

K. Yonekura
170110

N. Sugiyama
372230

K. Toriumi
352020

T. Iwai
140010

T. Amagasa
50010

Y. Igari
100010

M. Himeno
202030

T. Yasui
183010

Z. Issaka
343330

M. Shinada
400350

H. Itu
00000

S. TanidaCho mượn tại Reilac Shiga
00000

G. YoshidaCho mượn tại FC Osaka
50100
Tiền đạo
HLV

Y. Kobayashi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


