JEF United ChibaĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

T. Taguchi
90120

Y. Kobayashi
60000

Eduardo
60010

K. Yonekura
30010

N. Sugiyama
80010

K. Toriumi
40010

Matheus Indio
91020

T. IwaiCho mượn tại Blaublitz Akita
00000

T. Amagasa
00000

Y. IgariCho mượn tại Vanraure Hachinohe
00000

M. Himeno
51000

T. Yasui
50100

Z. Issaka
20000

M. Shinada
00000

H. Itu
00000

H. Kida
20010

S. Tanida
00000

G. Yoshida
00000
Tiền đạo
HLV

Y. Kobayashi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



