Ghazl Al MahallaĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ
Tiền đạo

M. Ashraf
142010

Y. Fawzi
10000

R. Arfaoui
291232

A. MagdyMượn từSmouha SC
110000

M. Grendo
171040

A. Etman
131210

A. Othman
00000

A. Ineza
131000

Y. El Azab
110000

A. YehiaCho mượn tại Smouha SC
00000

K. Saidi
301310

M. Salah
233330

A. El SheikhMượn từHaras El Hodoud
50000

S. Williams
111010

A. El Hakim
40010

S. Alade
50020

J. Mwanga
182020
HLV

A. Khattab
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
