Forest Green RoversĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

T. Pemberton
30001

N. Kengni Kuemo
40010

J. Clarke
92030

T. Campbell
90020

K. McAllister
93010

N. Haughton
50000

D. Bughail-Mellor
80000

J. BerryMượn từWycombe Wanderers
30000

G. Kircough
40010

O. Ewing
71020

S. Etaluku
91030

M. Robson
00000

K. KellyMượn từLiverpool U18
91010

P. Fearon
20000

A. Bonnick
00000
Tiền đạo
HLV

R. Savage
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

