Forest Green RoversĐội hình
Tiền vệ

T. Pemberton
10000

N. Kengni Kuemo
20000

J. Clarke
10000

T. Campbell
31000

K. McAllister
22000

N. Haughton
00000

D. Bughail-Mellor
10000

J. BerryMượn từWycombe Wanderers
10000

G. Kircough
00000

O. Ewing
10000

J. Marquez
00000

S. Etaluku
21000

M. Robson
00000

K. KellyMượn từLiverpool U18
10000

A. Bonnick
00000
Tiền đạo
HLV

R. Savage
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
