EPSĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Tella
00000

H. Abdi
00000

V. Salavuo
00000

J. Massinen
00000

M. Amehri
00000

V. Blumme
00000

B. Doroci
00000

L. Fatty
00000

V. Gustafsson
00000

R. Huhtamaeki
00000

E. Kabashi
00000

V. Kiiski
00000

A. Kivimaeki
00000

E. Klingberg
00000

Y. Sasabe
00000

E. Saynio
00000

V. Seferi
00000

V. Seferi
00000

O. Toyon
00000

J. Vauhkala
00000
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
