Dinamo ZagrebĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

B. Goda
330240

S. MmaeeCho mượn tại Qarabag FK
00000

P. Tabinas
10100

N. Galesic
251120

R. Torrente
00000

R. Pierre-Gabriel
10010

M. Perez Vinloef
290330

P. Zaja
00000

M. Valincic
320350

S. McKenna
402230

K. Theophile-Catherine
50000

N. Mikic
70020

S. Dominguez
382450

D. Peric
00000

I. CvetkoCho mượn tại Rudes
00000

B. OrlicCho mượn tại Jarun
00000

M. Ruskovacki
00000
Tiền vệ

I. BennacerMượn từAC Milan
171220

L. Stojkovic
3891134

M. Zajc
348640

L. KulusicCho mượn tại Vukovar 91
00000

G. VillarCho mượn tại Elche
141110

V. CaicCho mượn tại Vukovar 91
00000

M. Soldo
283110

J. Misic
412690

F. Topic
202120

R. MudrazijaCho mượn tại AEK Larnaca
50000

S. Sunta
60100

L. KacavendaCho mượn tại LASK
00000
Tiền đạo
HLV

M. Kovacevic
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



