Czechia

Czechia Bảng xếp hạng

World Cup Qualification UEFA crestWorld Cup Qualification UEFA

Key:
  1. Xuống hạng
  2. Có thể xuống hạng
  3. Lên hạng
  4. Có thể vào vòng tới
PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Wales crestWales64201751214
W
D
W
W
W
2Czechia crestCzechia63211881011
L
D
W
W
W
3Albania crestAlbania6213914-57
W
D
L
L
L
4Montenegro crestMontenegro6015623-171
L
D
L
L
L

European Championship Qualification crestEuropean Championship Qualification

Key:
  1. Vòng tới
  2. Có thể vào vòng tới
  3. Xuống hạng
PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Spain crestSpain65011851315
W
L
W
W
W
2Denmark crestDenmark6402148612
W
W
L
L
W
3Belgium crestBelgium6114518-134
L
L
D
W
L
4Czechia crestCzechia6114612-64
L
W
D
L
L

UEFA Nations League B crestUEFA Nations League B

Key:
  1. Lên hạng
  2. Play-off lên hạng
  3. Có thể xuống hạng
  4. Xuống hạng
PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Ukraine crestUkraine641186213
L
W
D
W
W
2Czechia crestCzechia64111741313
W
W
D
L
W
3Albania crestAlbania62041012-26
L
L
W
W
L
4Croatia crestCroatia6105417-133
W
L
L
L
L