CS SfaxienĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

F. Neji
00000

A. Taifour
00000

M. SekrafiCho mượn tại AS Gabes
00000

Y. Becha
00000

H. Baccar
00000

P. Kouakou
00000

F. Sekkouhi
00000

M. Ali Manser
00000

M. Absi
00000

A. Ajjal
00000

W. Bouazzi
00000

G. Chellouf
00000

H. Chotbri
00000

C. Hammami
00000

W. Kamoun
00000

H. M'Rabet
00000

H. Ouedraogo
00000

A. Saidi
00000

S. Soudani
00000

G. Stephane
00000
Tiền đạo
HLV

L. Dridi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

