Banik OstravaĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Havran
150110

E. Ogbu
00000

T. Frydl
00000

C. TiehiMượn từDiosgyori VTK
50000

J. Boula
382250

D. Buchta
251310

S. PlavsicMượn từRakow Czestochowa
160230

P. Jaron
40000

R. Sudak
00000

V. Jurecka
154420

D. Planka
262460

F. Sancl
110000

M. Kohut
162240

S. GrygarCho mượn tại Ruzomberok
00000

D. Owusu
230131

A. Bewene
220030

T. Sirotek
00000

L. Almasi
153030

D. Holzer
281120

V. Sinyavskiy
80000
Tiền đạo
HLV

J. Dvornik
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


