Almirante BrownĐội hình
Hậu vệ

A. Dattola
30020

M. Levi
151040

G. AlegreMượn từArgentino de Quilmes
120030

E. Cardozo
140240

G. Cabral
171021

T. Villoldo
120110

R. Fernandez
90012

L. Escalante
00000

P. VelurtasMượn từBoca Juniors
60010

G. Altamirano
110120

M. Abreliano
171101

F. Almanza
00000

L. Vega
10000

T. Zarate
110010

F. MinoCho mượn tại Deportivo Riestra
00000

G. FerrainaMượn từBoca Juniors U20
00000

J. Goya
00000

A. Martinez
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

A. Montenegro
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
