AlmagroĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

J. Marchioni
130210

J. Vitale
91030

J. Fernandes PintoMượn từFerro Carril Oeste
100000

F. Bustamante
131000

J. BustosMượn từ9 de Julio Rafaela
40100

L. Sandoval
00000

S. Ubeda
70010

U. Villalobos
00000

T. MaciesMượn từ9 de Julio Rafaela
110020

P. PalacioMượn từUnion
120240

J. Orlando
90010

D. Puca
00000
Tiền đạo
HLV

C. Mayor
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



