
StijeResink
Stije Resink thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
28/05/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 24 | 24 |
| Đội hình xuất phát | 24 | 24 |
| Số phút đã chơi | 2088 | 2088 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 418 | 418 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 21 | 21 |
| Dứt điểm bị cản phá | 15 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 6 | 6 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 19 | 19 |
| Phá bóng | 23 | 23 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 26 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 31 | 31 |

