
KristianHlynsson
Kristian Hlynsson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
23/01/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 5 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 1 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2547 | 165 | 2712 |
| Bàn thắng | 10 | 2 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 255 | 83 | 226 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 36 | 0 | 36 |
| Sút không trúng đích | 21 | 0 | 21 |
| Dứt điểm bị cản phá | 31 | 0 | 31 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 4 | 0 | 4 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Tắc bóng | 12 | 0 | 12 |
| Phá bóng | 24 | 0 | 24 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 30 | 0 | 30 |
| Bị phạm lỗi | 34 | 0 | 34 |


