
KevinCarlos
Kevin Carlos thống kê
Tiểu sử cầu thủ

90Số áo
10/04/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 4 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 1 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1445 | 113 | 1558 |
| Bàn thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 723 | 113 | 520 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 0 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 20 | 0 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 14 | 0 | 14 |


