
FilipRaicevic
Filip Raicevic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
02/07/1993Ngày sinh
32Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2019/2020
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 6 | 23 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 3 | 12 |
| Số phút đã chơi | 910 | 318 | 1228 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 910 | 318 | 614 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |



