
AdamaCamara
Adama Camara sự nghiệp
sự nghiệp CLB
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
25/26 | Paris FC | 29 | 2159 | 0 | 1 | |
Ligue 1 | 29 | 2159 | 0 | 1 | ||
24/25 | Paris FC | 31 | 2376 | 1 | 3 | |
Ligue 2 | 31 | 2376 | 1 | 3 | ||
23/24 | Paris FC | 35 | 2332 | 0 | 2 | |
Ligue 2 | 35 | 2332 | 0 | 2 |
Mã
Key:
Trận đấu đã chơi
Số phút thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo




