
Women's Champions League
Women's Champions League Tổng quan
Women's Champions League, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Tư, 1 tháng 4
Thứ Sáu, 24 tháng 4
Thứ Bảy, 25 tháng 4
Thứ Sáu, 1 tháng 5
Thứ Bảy, 2 tháng 5
Thứ Sáu, 22 tháng 5
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | 17 | 16 |
| ||
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 3 | 17 | 14 |
| ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 13 | 1 | 13 |
| ||
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 |
|





