Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
J. League 2
team-logoYokohama FC
5 - 0
FT
team-logoRoasso Kumamoto
Yuri 4'K. Ogawa 14', 38'K. Muroi 67'H. Mita 79'
(HT 3-0) (FT 5-0)

Yokohama FC vs Roasso KumamotoKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

YHF

Tóm tắt

ROK
  • 46%

    Kiểm soát bóng

    54%
  • 9

    Trúng mục tiêu

    3
  • 2

    Phạt góc

    2
  • 12

    Đã phạm lỗi

    13
  • 0

    Việt vị

    0
YHF

Tấn công

ROK
  • 9

    Trúng mục tiêu

    3
  • 7

    Sút không trúng đích

    3
YHF

Chuyền bóng

ROK
  • 472

    Tổng số đường chuyền

    627
YHF

Phòng ngự

ROK
  • 3

    Cứu thua

    4
  • 13

    Đá phạt

    11
YHF

Thẻ phạt

ROK
  • 0

    Thẻ vàng

    0
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Yokohama FC0%0
0%0
Roasso Kumamoto0%0

Match details

crest
J. League 2 - Vòng đấu 21

J. League 2 crestJ. League 2

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Vegalta Sendai crestVegalta Sendai107211881023
W
W
W
W
D
2RB Omiya Ardija crestRB Omiya Ardija105502091120
W
D
W
D
D
3Albirex Niigata crestAlbirex Niigata106221414020
D
W
D
W
W
4Kataller Toyama crestKataller Toyama105321910918
D
W
D
W
D
5Yokohama FC crestYokohama FC105231913617
L
W
D
W
L
6Shonan Bellmare crestShonan Bellmare10451119217
D
D
W
D
W
7Oita Trinita crestOita Trinita10352118314
W
W
D
D
D
8Fujieda MYFC crestFujieda MYFC103431311213
L
D
D
D
L
9Blaublitz Akita crestBlaublitz Akita103431211113
L
W
D
D
W
10Tegevajaro Miyazaki crestTegevajaro Miyazaki103431414013
D
D
W
W
W
11Jubilo Iwata crestJubilo Iwata104151213-113
W
L
L
L
W
12Tokushima Vortis crestTokushima Vortis104151012-213
L
L
W
W
L
13Montedio Yamagata crestMontedio Yamagata10406119212
L
L
W
L
L
14Iwaki FC crestIwaki FC104061317-412
W
L
L
W
W
15Sagan Tosu crestSagan Tosu10325912-311
W
L
L
L
L
16Tochigi City FC crestTochigi City FC103161617-110
L
L
L
L
D
17FC Imabari crestFC Imabari103161119-810
W
W
L
L
W
18Ventforet Kofu crestVentforet Kofu10316918-910
W
L
L
L
L
19Vanraure Hachinohe crestVanraure Hachinohe10316617-1110
L
L
W
L
L
20Hokkaido Consadole Sapporo crestHokkaido Consadole Sapporo102261219-78
L
W
L
D
D
Toàn bộ bảng đấu