Sự kiện chính
VFF
SIF- 1 - 4C. McCowatt
T. Adamsen
- 1 - 3E. Andersson
Phản lưới nhà
- 1 - 2Y. Bakiz
A. Klynge
- 1 - 1M. Larsen
R. Oestroem
- I. Naesberg
Serginho
1 - 0
Thống kê
VFFTóm tắt
SIF- 50%
Kiểm soát bóng
50% - 0.74
Bàn thắng dự kiến
1.705 - 4
Tống số cú sút
16 - 2
Trúng mục tiêu
7 - 5
Phạt góc
8 - 7
Đã phạm lỗi
7 - 1
Việt vị
1 - 15
Ném biên
17
VFFTấn công
SIF- 4
Tống số cú sút
16 - 2
Trúng mục tiêu
7 - 1
Sút không trúng đích
6 - 1
Chặn pha dứt điểm
3 - 0
Phản công
0
VFFChuyền bóng
SIF- 13
Tổng số quả tạt
14 - 517
Tổng số đường chuyền
512
VFFPhòng ngự
SIF- 10
Phát bóng
4 - 4
Cứu thua
1 - 8
Đá phạt
8 - 17
Phá bóng
17 - 13
Đánh chặn
10
VFFThẻ phạt
SIF- 1
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
26%8362%195
12%37
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 |
| ||
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 |
|
