Sự kiện chính
VFF
FCN- J. Groenning
Thẻ vàng
- M. Hoedemakers
Thẻ vàng
- H. Bidstrup
T. Joergensen
2 - 1 - 1 - 1L. Sadio
H. Rasmussen
- 1 - 0
Thống kê
VFFTóm tắt
FCN- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 2.08
Bàn thắng dự kiến
1.47 - 22
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 4
Phạt góc
2 - 8
Đã phạm lỗi
17 - 1
Việt vị
2 - 16
Ném biên
14
VFFTấn công
FCN- 22
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 10
Sút không trúng đích
4 - 5
Chặn pha dứt điểm
8 - 3
Phản công
3
VFFChuyền bóng
FCN- 21
Tổng số quả tạt
13 - 442
Tổng số đường chuyền
478
VFFTranh chấp tay đôi
FCN- 4
Thắng tranh chấp trên không
7 - 7
Thua tranh chấp trên không
4
VFFPhòng ngự
FCN- 9
Phát bóng
11 - 2
Cứu thua
4 - 19
Đá phạt
9 - 38
Phá bóng
37 - 9
Đánh chặn
18
VFFThẻ phạt
FCN- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
16%1960%72
24%28
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 9 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 |
| ||
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
|