Sự kiện chính
VFF
FCK- W. Clem
Thẻ vàng
- C. Horneman
D. Hanza
4 - 0 - 3 - 0
- D. Hanza
M. Soendergaard
2 - 0 - B. Meling
Phản lưới nhà
1 - 0
Thống kê
VFFTóm tắt
FCK- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 1.23
Bàn thắng dự kiến
0.75 - 10
Tống số cú sút
8 - 5
Trúng mục tiêu
0 - 1
Phạt góc
6 - 10
Đã phạm lỗi
17 - 1
Việt vị
1 - 19
Ném biên
11
VFFTấn công
FCK- 10
Tống số cú sút
8 - 5
Trúng mục tiêu
0 - 2
Sút không trúng đích
5 - 3
Chặn pha dứt điểm
3 - 2
Phản công
0
VFFChuyền bóng
FCK- 7
Tổng số quả tạt
23 - 431
Tổng số đường chuyền
544
VFFTranh chấp tay đôi
FCK- 2
Thắng tranh chấp trên không
6 - 6
Thua tranh chấp trên không
2
VFFPhòng ngự
FCK- 10
Phát bóng
4 - 0
Cứu thua
2 - 18
Đá phạt
11 - 20
Phá bóng
17 - 19
Đánh chặn
5
VFFThẻ phạt
FCK- 0
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
8%1652%101
40%78
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 13 |
| ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 |
| ||
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 5 | 12 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 11 |
| ||
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 |
|
