VFF-Form
VFFFredericia
1
-
1
Vendsyssel FF
D
Hobro
0
-
4
Vendsyssel FF
W
Vendsyssel FF
1
-
2
Hobro
L
Hvidovre
2
-
2
Vendsyssel FF
D
Vendsyssel FF
1
-
0
AC Horsens
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
HIF-Form
HIFHvidovre
2
-
1
Esbjerg fB
W
Naestved
1
-
0
Hvidovre
L
Kolding IF
0
-
1
Hvidovre
W
Hvidovre
2
-
2
Vendsyssel FF
D
Broendby IF
8
-
1
Hvidovre
L
- Goal Scored (Conceded)
- 6/12
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
VFF5 trận gần nhất
HIF0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Hvidovre
2
-
2
Vendsyssel FF
Hvidovre
3
-
1
Vendsyssel FF
Vendsyssel FF
0
-
1
Hvidovre
Vendsyssel FF
2
-
3
Hvidovre
Hvidovre
0
-
0
Vendsyssel FF
5
Ghi bàn
9- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
1. Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 3 | 7 |
| ||
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| ||
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| ||
| 8 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
|