UTA-Form
UTAUTA Arad
5
-
1
Csikszereda Miercurea Ciuc
W
Minerul Lupeni
0
-
3
UTA Arad
W
FC FCSB
1
-
3
UTA Arad
W
UTA Arad
0
-
0
Corvinul Hunedoara
D
Universitatea Cluj
2
-
1
UTA Arad
L
- Goal Scored (Conceded)
- 12/4
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
FCV-Form
FCVChindia Targoviste
0
-
1
FC Voluntari
W
FC Voluntari
2
-
2
Otelul Galati
D
Universitatea Craiova
3
-
1
FC Voluntari
L
FC Voluntari
1
-
2
Petrolul Ploiesti
L
Dinamo Bucuresti
4
-
0
FC Voluntari
L
- Goal Scored (Conceded)
- 5/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
UTA5 trận gần nhất
FCV2
Thắng
2
Hòa
1
Win
FC Voluntari
1
-
0
UTA Arad
UTA Arad
4
-
3
FC Voluntari
FC Voluntari
0
-
1
UTA Arad
UTA Arad
0
-
0
FC Voluntari
UTA Arad
0
-
0
FC Voluntari
5
Ghi bàn
4- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 |
| ||
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 |
| ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 |
| ||
| 14 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 |
| ||
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | -11 | 5 |
| ||
| 16 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 |
|
