Sự kiện chính
UTA
BOT- G. Anestis
Thẻ vàng
- A. Mihalcea
Thẻ vàng
- V. Costache
Ghi bàn từ chấm 11m
2 - 1 - 1 - 1G. Cimpanu
C. Petro
- D. Pospelov
M. Tutu
1 - 0
Thống kê
UTATóm tắt
BOT- 38%
Kiểm soát bóng
62% - 3.09
Bàn thắng dự kiến
0.74 - 16
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 4
Phạt góc
8 - 11
Đã phạm lỗi
12 - 5
Việt vị
0 - 18
Ném biên
30
UTATấn công
BOT- 16
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 5
Sút không trúng đích
7 - 4
Chặn pha dứt điểm
5 - 2
Đường chuyền quyết định
1 - 9
Phản công
2
UTAChuyền bóng
BOT- 8
Tổng số quả tạt
17 - 282
Tổng số đường chuyền
464
UTATranh chấp tay đôi
BOT- 5
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
5
UTAPhòng ngự
BOT- 6
Phát bóng
8 - 2
Cứu thua
5 - 12
Đá phạt
16 - 40
Phá bóng
27 - 14
Đánh chặn
6
UTAThẻ phạt
BOT- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
12%471%25
17%6
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 |
| ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 |
| ||
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| ||
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 |
| ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 |
| ||
| 14 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 |
|
