UCR-Form
UCRUniversitatea Craiova
4
-
0
Petrolul Ploiesti
W
Universitatea Craiova
2
-
2
Levski Sofia
D
Dinamo Bucuresti
5
-
1
Universitatea Craiova
L
Levski Sofia
1
-
0
Universitatea Craiova
L
Universitatea Craiova
4
-
0
UTA Arad
W
- Goal Scored (Conceded)
- 11/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
CSI-Form
CSIFC Arges Pitesti
1
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
L
Csikszereda Miercurea Ciuc
0
-
2
FC FCSB
L
Corvinul Hunedoara
3
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
L
Csikszereda Miercurea Ciuc
2
-
0
Botosani
W
UTA Arad
1
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
L
- Goal Scored (Conceded)
- 2/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 0/5
Đối đầu
UCR3 trận gần nhất
CSI3
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Universitatea Craiova
5
-
0
Csikszereda Miercurea Ciuc
Csikszereda Miercurea Ciuc
1
-
2
Universitatea Craiova
Csikszereda Miercurea Ciuc
0
-
3
Universitatea Craiova
10
Ghi bàn
1- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/3
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/3
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| ||
| 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
| ||
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
|