Sự kiện chính
GIL
NEW- 0 - 4H. Barnes
W. Osula
- 0 - 3A. Gordon
Ghi bàn từ chấm 11m
- M. Giger
Thẻ vàng
- 0 - 2A. Gordon
Ghi bàn từ chấm 11m
- 0 - 1N. Woltemade
S. Tonali
Thống kê
GILTóm tắt
NEW- 46%
Kiểm soát bóng
54% - 0.91
Bàn thắng dự kiến
3.06 - 16
Tống số cú sút
13 - 6
Trúng mục tiêu
6 - 7
Phạt góc
5 - 15
Đã phạm lỗi
8 - 1
Việt vị
0 - 11
Ném biên
16
GILTấn công
NEW- 16
Tống số cú sút
13 - 6
Trúng mục tiêu
6 - 7
Sút không trúng đích
4 - 3
Chặn pha dứt điểm
3 - 2
Phản công
4
GILChuyền bóng
NEW- 13
Tổng số quả tạt
14 - 391
Tổng số đường chuyền
512
GILTranh chấp tay đôi
NEW- 3
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
3
GILPhòng ngự
NEW- 7
Phát bóng
10 - 2
Cứu thua
6 - 8
Đá phạt
16 - 10
Phá bóng
6 - 10
Đánh chặn
11
GILThẻ phạt
NEW- 4
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
28%77931%868
41%1.137
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 14 |
| ||
| 12 | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 7 | 10 | 14 |
| ||
| 13 | 8 | 3 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 13 |
| ||
| 26 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 |
| ||
| 27 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 17 | -9 | 9 |
| ||
| 28 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 8 |
|