Sự kiện chính
TFC
AJA- L. Sinayoko
Thẻ vàng
- C. Casseres Jr.
Thẻ vàng
- Không có bàn thắng
S. Hidalgo
- D. Namaso
Thẻ vàng
Thống kê
TFCTóm tắt
AJA- 49%
Kiểm soát bóng
51% - 0.815
Bàn thắng dự kiến
0.47 - 12
Tống số cú sút
8 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 5
Phạt góc
4 - 12
Đã phạm lỗi
13 - 2
Việt vị
1 - 20
Ném biên
19
TFCTấn công
AJA- 12
Tống số cú sút
8 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
4 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 4
Phản công
2
TFCChuyền bóng
AJA- 13
Tổng số quả tạt
13 - 460
Tổng số đường chuyền
464
TFCTranh chấp tay đôi
AJA- 5
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
5
TFCPhòng ngự
AJA- 7
Phát bóng
7 - 2
Cứu thua
4 - 14
Đá phạt
14 - 6
Phá bóng
6 - 10
Đánh chặn
10
TFCThẻ phạt
AJA- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 |
| ||
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 10 |
| ||
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 10 |
| ||
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 |
| ||
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 |
| ||
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 |
|
