TKU-Form
TKUTorpedo Kutaisi
1
-
1
Dinamo Tbilisi
D
Torpedo Kutaisi
0
-
2
FC Meshakhte Tkibuli
L
Dila Gori
2
-
2
Torpedo Kutaisi
D
Torpedo Kutaisi
4
-
3
Iberia 1999
W
FC Rustavi
1
-
0
Torpedo Kutaisi
L
- Goal Scored (Conceded)
- 7/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
SAT-Form
SATIberia 1999
2
-
1
FC Samgurali Tskhaltubo
L
FC Samgurali Tskhaltubo
1
-
1
FC Rustavi
D
Spaeri
3
-
4
FC Samgurali Tskhaltubo
W
FC Samgurali Tskhaltubo
0
-
4
Dinamo Batumi
L
FC Meshakhte Tkibuli
1
-
2
FC Samgurali Tskhaltubo
W
- Goal Scored (Conceded)
- 8/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
TKU5 trận gần nhất
SAT4
Thắng
0
Hòa
1
Win
FC Samgurali Tskhaltubo
2
-
1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
6
-
1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo
2
-
4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
6
-
2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo
0
-
1
Torpedo Kutaisi
18
Ghi bàn
7- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Erovnuli Liga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 25 | 7 | 37 |
| ||
| 5 | 23 | 10 | 3 | 10 | 28 | 24 | 4 | 33 |
| ||
| 6 | 24 | 8 | 8 | 8 | 37 | 28 | 9 | 32 |
| ||
| 7 | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 32 |
| ||
| 8 | 24 | 6 | 9 | 9 | 23 | 31 | -8 | 27 |
| ||
| 9 | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | -5 | 24 |
|
