TOV-Form
TOVHokkaido Consadole Sapporo
2
-
0
Tokushima Vortis
L
JEF United Chiba
1
-
0
Tokushima Vortis
L
Tokushima Vortis
1
-
1
Jubilo Iwata
D
Tokushima Vortis
1
-
1
V-Varen Nagasaki
D
RB Omiya Ardija
1
-
2
Tokushima Vortis
W
- Goal Scored (Conceded)
- 4/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
HCS-Form
HCSHokkaido Consadole Sapporo
2
-
0
Tokushima Vortis
W
Hokkaido Consadole Sapporo
3
-
0
Ehime FC
W
FC Imabari
1
-
1
Hokkaido Consadole Sapporo
D
Hokkaido Consadole Sapporo
3
-
1
Oita Trinita
W
JEF United Chiba
5
-
2
Hokkaido Consadole Sapporo
L
- Goal Scored (Conceded)
- 11/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
TOV5 trận gần nhất
HCS0
Thắng
0
Hòa
5
Thắng
Hokkaido Consadole Sapporo
2
-
0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
1
-
2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
1
-
0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo
1
-
0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
1
-
2
Hokkaido Consadole Sapporo
2
Ghi bàn
8- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 2
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| ||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| ||
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
|