TMA-Form
TMATammeka
0
-
2
Paide Linnameeskond
L
Harju Jalgpallikool
0
-
2
Tammeka
W
Flora Tallinn
3
-
2
Tammeka
L
Narva Trans
0
-
2
Tammeka
W
Tammeka
3
-
1
Flora Tallinn
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
PJV-Form
PJVParnu JK Vaprus
3
-
2
Harju Jalgpallikool
W
Parnu JK Vaprus
1
-
0
Nomme United
W
FC Kuressaare
2
-
2
Parnu JK Vaprus
D
Parnu JK Vaprus
1
-
2
Flora Tallinn
L
Nomme JK Kalju
3
-
1
Parnu JK Vaprus
L
- Goal Scored (Conceded)
- 8/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
TMA5 trận gần nhất
PJV0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Parnu JK Vaprus
5
-
1
Tammeka
Tammeka
0
-
0
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0
-
0
Tammeka
Tammeka
1
-
4
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
8
-
1
Tammeka
3
Ghi bàn
17- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Meistriliiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 42 | 33 | 9 | 45 |
| ||
| 4 | 27 | 13 | 5 | 9 | 47 | 26 | 21 | 44 |
| ||
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | 33 | 37 | -4 | 41 |
| ||
| 6 | 26 | 10 | 4 | 12 | 37 | 48 | -11 | 34 |
| ||
| 7 | 27 | 10 | 1 | 16 | 38 | 46 | -8 | 31 |
| ||
| 8 | 27 | 9 | 1 | 17 | 44 | 62 | -18 | 28 |
|
