SBU-Form
SBUFC Bacau
3
-
0
Steaua Bucuresti
L
Steaua Bucuresti
1
-
2
Ramnicu Valcea
L
Steaua Bucuresti
1
-
2
CSM Slatina
L
Steaua Bucuresti
2
-
4
FC Voluntari
L
FC Bihor Oradea
3
-
3
Steaua Bucuresti
D
- Goal Scored (Conceded)
- 7/14
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
CHT-Form
CHTCS Afumati
0
-
3
Chindia Targoviste
W
Chindia Targoviste
3
-
1
FC Metaloglobus Bucuresti
W
ASU Politehnica Timisoara
1
-
0
Chindia Targoviste
L
FCV Farul Constanta
1
-
1
Chindia Targoviste
L
Chindia Targoviste
3
-
3
FCV Farul Constanta
D
- Goal Scored (Conceded)
- 10/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
SBU5 trận gần nhất
CHT2
Thắng
2
Hòa
1
Win
Chindia Targoviste
1
-
2
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
2
-
0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
3
-
0
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
1
-
1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
0
-
0
Steaua Bucuresti
5
Ghi bàn
5- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Liga II
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
| ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| ||
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| ||
| 20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
| ||
| 21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| ||
| 22 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
|