SBU-Form
SBUSteaua Bucuresti
0
-
0
FC Metaloglobus Bucuresti
D
ASU Politehnica Timisoara
1
-
1
Steaua Bucuresti
D
Steaua Bucuresti
2
-
1
Gloria Bistrita
W
FC Bihor Oradea
3
-
0
Steaua Bucuresti
L
Steaua Bucuresti
2
-
2
Cetatea Suceava
D
- Goal Scored (Conceded)
- 5/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
CHT-Form
CHTChindia Targoviste
3
-
2
Concordia Chiajna
W
FC Unirea Slobozia
0
-
1
Chindia Targoviste
W
Chindia Targoviste
4
-
0
Comunal Selimbar
W
CSM Slatina
3
-
2
Chindia Targoviste
L
Chindia Targoviste
0
-
1
FC Voluntari
L
- Goal Scored (Conceded)
- 10/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
SBU5 trận gần nhất
CHT2
Thắng
2
Hòa
1
Win
Chindia Targoviste
1
-
2
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
2
-
0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
3
-
0
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
1
-
1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
0
-
0
Steaua Bucuresti
5
Ghi bàn
5- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Liga II
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 10 | 7 | 0 | 3 | 16 | 11 | 5 | 21 |
| ||
| 5 | 9 | 6 | 0 | 3 | 20 | 10 | 10 | 18 |
| ||
| 6 | 10 | 6 | 0 | 4 | 24 | 16 | 8 | 18 |
| ||
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 13 | -1 | 7 |
| ||
| 17 | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 18 | -8 | 7 |
| ||
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 30 | -15 | 7 |
|
