STA-Form
STAShanghai Shenhua
2
-
3
Shandong Taishan
W
Qingdao West Coast
2
-
0
Shandong Taishan
L
Shandong Taishan
3
-
1
Qingdao Hainiu
W
Shandong Taishan
2
-
1
Tianjin Jinmen Tiger
W
Shanghai Port
0
-
1
Shandong Taishan
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
CRC-Form
CRCChengdu Rongcheng FC
2
-
1
Liaoning Tieren
W
Chengdu Rongcheng FC
4
-
5
Shanghai Shenhua
L
Zhejiang Professional
2
-
3
Chengdu Rongcheng FC
W
Yunnan Yukun
1
-
0
Chengdu Rongcheng FC
L
Chengdu Rongcheng FC
1
-
1
Wuhan Three Towns
D
- Goal Scored (Conceded)
- 10/10
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
STA5 trận gần nhất
CRC1
Win
0
Hòa
4
Thắng
Chengdu Rongcheng FC
1
-
0
Shandong Taishan
Chengdu Rongcheng FC
2
-
1
Shandong Taishan
Shandong Taishan
1
-
3
Chengdu Rongcheng FC
Shandong Taishan
0
-
3
Chengdu Rongcheng FC
Shandong Taishan
1
-
0
Chengdu Rongcheng FC
3
Ghi bàn
9- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Super League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 21 | 51 |
| ||
| 2 | 25 | 11 | 9 | 5 | 49 | 33 | 16 | 37 |
| ||
| 3 | 25 | 8 | 13 | 4 | 29 | 30 | -1 | 37 |
| ||
| 4 | 25 | 11 | 4 | 10 | 36 | 41 | -5 | 37 |
| ||
| 5 | 25 | 13 | 3 | 9 | 45 | 42 | 3 | 36 |
| ||
| 6 | 25 | 10 | 5 | 10 | 49 | 51 | -2 | 35 |
|
