STA-Form
STAChongqing Tongliang Long
1
-
1
Shandong Taishan
D
Shandong Taishan
1
-
1
Shenzhen Peng City
D
Shandong Taishan
0
-
3
Shanghai Port
L
Shanghai Shenhua
2
-
3
Shandong Taishan
W
Qingdao West Coast
2
-
0
Shandong Taishan
L
- Goal Scored (Conceded)
- 5/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
CRC-Form
CRCChengdu Rongcheng FC
0
-
1
Tianjin Jinmen Tiger
L
Henan FC
0
-
0
Chengdu Rongcheng FC
D
Chengdu Rongcheng FC
2
-
1
Liaoning Tieren
W
Chengdu Rongcheng FC
4
-
5
Shanghai Shenhua
L
Zhejiang Professional
2
-
3
Chengdu Rongcheng FC
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
STA5 trận gần nhất
CRC1
Win
0
Hòa
4
Thắng
Chengdu Rongcheng FC
1
-
0
Shandong Taishan
Chengdu Rongcheng FC
2
-
1
Shandong Taishan
Shandong Taishan
1
-
3
Chengdu Rongcheng FC
Shandong Taishan
0
-
3
Chengdu Rongcheng FC
Shandong Taishan
1
-
0
Chengdu Rongcheng FC
3
Ghi bàn
9- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Super League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 7 | 5 | 51 | 31 | 20 | 52 |
| ||
| 2 | 27 | 13 | 4 | 10 | 42 | 42 | 0 | 43 |
| ||
| 3 | 27 | 12 | 10 | 5 | 52 | 33 | 19 | 41 |
| ||
| 4 | 27 | 13 | 5 | 9 | 47 | 44 | 3 | 38 |
| ||
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 55 | 58 | -3 | 38 |
| ||
| 6 | 27 | 8 | 14 | 5 | 31 | 36 | -5 | 38 |
|
