SCS-Form
SCSSC Sagamihara
1
-
1
Nagano Parceiro
D
SC Sagamihara
0
-
3
Jubilo Iwata
L
FC Ryukyu
2
-
1
SC Sagamihara
L
SC Sagamihara
2
-
1
Zweigen Kanazawa
W
Thespa Gunma
1
-
4
SC Sagamihara
W
- Goal Scored (Conceded)
- 8/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
TOC-Form
TOCTochigi SC
2
-
0
Kochi United SC
W
FC Gifu
4
-
1
Tochigi SC
L
Kawasaki Frontale
3
-
1
Tochigi SC
L
Tochigi SC
2
-
2
Giravanz Kitakyushu
D
Tochigi SC
2
-
0
Briobecca Urayasu
W
- Goal Scored (Conceded)
- 8/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
SCS5 trận gần nhất
TOC2
Thắng
2
Hòa
1
Win
Tochigi SC
1
-
2
SC Sagamihara
SC Sagamihara
1
-
0
Tochigi SC
SC Sagamihara
0
-
0
Tochigi SC
Tochigi SC
0
-
0
SC Sagamihara
Tochigi SC
1
-
0
SC Sagamihara
3
Ghi bàn
2- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 1/5
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 3
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 10 |
| ||
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| ||
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 |
| ||
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 |
| ||
| 7 | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 |
| ||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 |
|
