Sự kiện chính
SC
CAP- D. Calila
Thẻ vàng
- J. Livolant
Thẻ vàng
- S. Perez
Thẻ vàng
- J. Tavares
Thẻ vàng
- F. Venancio
Serginho
1 - 0
Thống kê
SCTóm tắt
CAP- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 0.953
Bàn thắng dự kiến
0.25 - 11
Tống số cú sút
5 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 7
Phạt góc
7 - 23
Đã phạm lỗi
12 - 1
Việt vị
0 - 20
Ném biên
16
SCTấn công
CAP- 11
Tống số cú sút
5 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
1 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
2
SCChuyền bóng
CAP- 11
Tổng số quả tạt
7 - 284
Tổng số đường chuyền
381
SCTranh chấp tay đôi
CAP- 1
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
1
SCPhòng ngự
CAP- 5
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
24 - 13
Phá bóng
13 - 7
Đánh chặn
9
SCThẻ phạt
CAP- 5
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
32%2663%52
5%4
Liga Portugal
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 13 |
| ||
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 |
| ||
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 |
| ||
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 15 | -14 | 1 |
|
