Thống kê
SANTóm tắt
STR- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 7
Trúng mục tiêu
2 - 9
Phạt góc
3 - 0
Đã phạm lỗi
0 - 0
Việt vị
0
SANTấn công
STR- 7
Trúng mục tiêu
2 - 8
Sút không trúng đích
5
SANThẻ phạt
STR- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
1. Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 |
| ||
| 10 | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 |
| ||
| 11 | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 |
| ||
| 12 | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 |
| ||
| 13 | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 |
| ||
| 14 | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 |
|
