Thống kê
RBKTóm tắt
STA- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 6
Trúng mục tiêu
0 - 12
Phạt góc
4 - 13
Đã phạm lỗi
14 - 2
Việt vị
2
RBKTấn công
STA- 6
Trúng mục tiêu
0 - 7
Sút không trúng đích
2
RBKThẻ phạt
STA- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 |
| ||
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 |
| ||
| 7 | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 |
| ||
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 |
| ||
| 15 | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 |
| ||
| 16 | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 |
|
