Thống kê
RBKTóm tắt
FRE- 68%
Kiểm soát bóng
32% - 11
Tống số cú sút
11 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
5 - 6
Đã phạm lỗi
18 - 1
Việt vị
2 - 30
Ném biên
26
RBKTấn công
FRE- 11
Tống số cú sút
11 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 3
Sút không trúng đích
3 - 4
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
0
RBKChuyền bóng
FRE- 20
Tổng số quả tạt
17 - 465
Tổng số đường chuyền
304
RBKPhòng ngự
FRE- 4
Phát bóng
10 - 3
Cứu thua
3 - 20
Đá phạt
7
RBKThẻ phạt
FRE- 1
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 57 | 36 | 21 | 43 |
| ||
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 46 | 31 | 15 | 40 |
| ||
| 5 | 24 | 11 | 7 | 6 | 43 | 34 | 9 | 40 |
| ||
| 10 | 24 | 8 | 5 | 11 | 39 | 46 | -7 | 29 |
| ||
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 | 41 | -12 | 29 |
| ||
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 51 | -18 | 26 |
|
