Sự kiện chính
RBK
AAL- 2 - 3E. Osenbroch
D. Johannsson
- 2 - 2
- 1 - 2M. Christensen
E. Osenbroch
- 1 - 1K. Lonebu
M. Andresen
- A. Chiakha
M. Bomholt
1 - 0
Thống kê
RBKTóm tắt
AAL- 66%
Kiểm soát bóng
34% - 14
Tống số cú sút
9 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 11
Phạt góc
0 - 7
Đã phạm lỗi
15 - 1
Việt vị
1 - 24
Ném biên
20
RBKTấn công
AAL- 14
Tống số cú sút
9 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
2 - 5
Chặn pha dứt điểm
3 - 4
Phản công
2
RBKChuyền bóng
AAL- 15
Tổng số quả tạt
4 - 510
Tổng số đường chuyền
261
RBKPhòng ngự
AAL- 6
Phát bóng
2 - 1
Cứu thua
2 - 16
Đá phạt
8
RBKThẻ phạt
AAL- 2
Thẻ vàng
6 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Eliteserien
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 57 | 36 | 21 | 43 |
| ||
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 46 | 31 | 15 | 40 |
| ||
| 5 | 24 | 11 | 7 | 6 | 43 | 34 | 9 | 40 |
| ||
| 13 | 24 | 6 | 6 | 12 | 22 | 31 | -9 | 24 |
| ||
| 14 | 24 | 5 | 9 | 10 | 40 | 53 | -13 | 24 |
| ||
| 15 | 24 | 5 | 5 | 14 | 25 | 49 | -24 | 20 |
|
