Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoRennes
0 - 0
FT
team-logoMetz
(HT 0-0) (FT 0-0)

Rennes vs MetzKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

REN

Tóm tắt

MET
  • 68%

    Kiểm soát bóng

    32%
  • 1.88

    Bàn thắng dự kiến

    0.385
  • 25

    Tống số cú sút

    7
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Phạt góc

    2
  • 13

    Đã phạm lỗi

    13
  • 2

    Việt vị

    2
  • 20

    Ném biên

    20
REN

Tấn công

MET
  • 25

    Tống số cú sút

    7
  • 8

    Trúng mục tiêu

    2
  • 11

    Sút không trúng đích

    4
  • 6

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 11

    Phản công

    13
REN

Chuyền bóng

MET
  • 32

    Tổng số quả tạt

    9
  • 605

    Tổng số đường chuyền

    288
REN

Tranh chấp tay đôi

MET
  • 9

    Thắng tranh chấp trên không

    5
  • 5

    Thua tranh chấp trên không

    9
REN

Phòng ngự

MET
  • 5

    Phát bóng

    11
  • 2

    Cứu thua

    8
  • 15

    Đá phạt

    15
  • 20

    Phá bóng

    41
  • 7

    Đánh chặn

    23
REN

Thẻ phạt

MET
  • 1

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Rennes0%0
0%0
Metz0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 27
Roazhon Park

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
4Monaco crestMonaco8431117415
D
L
D
W
D
5Lyon crestLyon8422137614
L
W
L
W
D
6Paris FC crestParis FC8422139414
L
W
L
W
D
7Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
8Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
9Marseille crestMarseille84041813512
W
W
W
L
L
10Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
11Toulouse crestToulouse82421211110
D
W
D
W
D
12Auxerre crestAuxerre83141218-610
D
W
L
W
W
13Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
14Angers crestAngers8224915-68
D
L
L
W
D
15Le Mans crestLe Mans81431116-57
D
L
L
W
D
16Strasbourg crestStrasbourg82151218-67
L
L
L
L
D
17Troyes crestTroyes8125516-115
D
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu