Thống kê
RANTóm tắt
VB- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 1.54
Bàn thắng dự kiến
0.88 - 8
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 2
Phạt góc
7 - 11
Đã phạm lỗi
10 - 3
Việt vị
2 - 24
Ném biên
21
RANTấn công
VB- 8
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
2 - 1
Sút không trúng đích
2 - 3
Chặn pha dứt điểm
8 - 6
Phản công
3
RANChuyền bóng
VB- 15
Tổng số quả tạt
28 - 454
Tổng số đường chuyền
416
RANTranh chấp tay đôi
VB- 2
Thắng tranh chấp trên không
5 - 5
Thua tranh chấp trên không
2
RANPhòng ngự
VB- 7
Phát bóng
5 - 2
Cứu thua
2 - 12
Đá phạt
14 - 76
Phá bóng
68 - 25
Đánh chặn
15
RANThẻ phạt
VB- 0
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
25%5167%135
8%16
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| ||
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| ||
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
| ||
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| ||
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| ||
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
|