ALU-Form
ALUUS Rumelange
2
-
1
Racing FC Union Luxembourg
L
Racing FC Union Luxembourg
6
-
0
US Mondorf les Bains
W
Una Strassen
1
-
1
Racing FC Union Luxembourg
D
Racing FC Union Luxembourg
2
-
2
Atert Bissen
D
FC Progres Niederkorn
0
-
0
Racing FC Union Luxembourg
D
- Goal Scored (Conceded)
- 10/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
RUM-Form
RUMUS Rumelange
2
-
1
Racing FC Union Luxembourg
W
FC Wiltz 71
3
-
3
US Rumelange
D
FC Residence Walferdange
3
-
3
US Rumelange
D
US Rumelange
1
-
2
US Mondorf les Bains
L
Una Strassen
2
-
0
US Rumelange
L
- Goal Scored (Conceded)
- 9/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
ALU5 trận gần nhất
RUM0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
US Rumelange
2
-
1
Racing FC Union Luxembourg
US Rumelange
2
-
1
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
2
-
2
US Rumelange
US Rumelange
1
-
1
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
1
-
1
US Rumelange
6
Ghi bàn
8- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Chọn người chiến thắng của bạn
National Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 12 | 8 | 1 | 3 | 32 | 16 | 16 | 25 |
| ||
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 31 | 13 | 18 | 22 |
| ||
| 6 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 9 | 10 | 22 |
| ||
| 12 | 12 | 3 | 2 | 7 | 21 | 29 | -8 | 11 |
| ||
| 13 | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 32 | -15 | 11 |
| ||
| 14 | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 24 | -14 | 8 |
|
