ALU-Form
ALURacing FC Union Luxembourg
6
-
1
FC Rodange 91
W
US Hostert
0
-
1
Racing FC Union Luxembourg
W
FC Mamer 32
3
-
2
Racing FC Union Luxembourg
L
Racing FC Union Luxembourg
0
-
5
Atert Bissen
L
UN Kaerjeng 97
2
-
5
Racing FC Union Luxembourg
W
- Goal Scored (Conceded)
- 14/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
RUM-Form
RUMCS Fola Esch
2
-
2
US Rumelange
L
FC Progres Niederkorn
3
-
0
US Rumelange
L
US Rumelange
2
-
1
Racing FC Union Luxembourg
W
Union Titus Petange
2
-
1
US Rumelange
L
US Rumelange
0
-
2
Una Strassen
L
- Goal Scored (Conceded)
- 5/10
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
ALU5 trận gần nhất
RUM0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
US Rumelange
2
-
1
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
2
-
2
US Rumelange
US Rumelange
1
-
1
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
1
-
1
US Rumelange
Racing FC Union Luxembourg
2
-
3
US Rumelange
7
Ghi bàn
9- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Chọn người chiến thắng của bạn
National Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |