ALU-Form
ALUF91 Dudelange
1
-
3
Racing FC Union Luxembourg
W
Racing FC Union Luxembourg
2
-
2
FC Victoria Rosport
D
FC Differdange 03
3
-
0
Racing FC Union Luxembourg
L
Racing FC Union Luxembourg
5
-
0
Swift Hesperange
W
FC Etzella Ettelbruck
0
-
1
Racing FC Union Luxembourg
W
- Goal Scored (Conceded)
- 11/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
USH-Form
USHFC Victoria Rosport
0
-
2
US Hostert
W
US Hostert
0
-
2
FC Differdange 03
L
Swift Hesperange
0
-
2
US Hostert
W
US Hostert
5
-
1
FC Etzella Ettelbruck
W
UN Kaerjeng 97
4
-
2
US Hostert
L
- Goal Scored (Conceded)
- 11/7
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
ALU5 trận gần nhất
USH2
Thắng
2
Hòa
1
Win
US Hostert
0
-
1
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
0
-
0
US Hostert
US Hostert
1
-
0
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
4
-
1
US Hostert
US Hostert
1
-
1
Racing FC Union Luxembourg
6
Ghi bàn
3- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
National Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 |
| ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 |
| ||
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 12 |
| ||
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 |
| ||
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 |
| ||
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 |
|
