ALU-Form
ALURacing FC Union Luxembourg
2
-
2
FC Victoria Rosport
D
FC Differdange 03
3
-
0
Racing FC Union Luxembourg
L
Racing FC Union Luxembourg
5
-
0
Swift Hesperange
W
FC Etzella Ettelbruck
0
-
1
Racing FC Union Luxembourg
W
Racing FC Union Luxembourg
5
-
1
UN Kaerjeng 97
W
- Goal Scored (Conceded)
- 13/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
DEI-Form
DEIUS Hostert
0
-
2
FC Differdange 03
W
FC Differdange 03
3
-
0
Racing FC Union Luxembourg
W
FC Wiltz 71
1
-
2
FC Differdange 03
W
FC Differdange 03
2
-
0
US Rumelange
W
US Mondorf les Bains
3
-
2
FC Differdange 03
L
- Goal Scored (Conceded)
- 11/4
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
ALU5 trận gần nhất
DEI1
Win
1
Draw
3
Thắng
FC Differdange 03
3
-
0
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
0
-
2
FC Differdange 03
FC Differdange 03
5
-
1
Racing FC Union Luxembourg
FC Differdange 03
1
-
1
Racing FC Union Luxembourg
Racing FC Union Luxembourg
1
-
0
FC Differdange 03
3
Ghi bàn
11- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
National Division
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 15 |
| ||
| 2 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 6 | 6 | 15 |
| ||
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 12 |
| ||
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 9 |
| ||
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 |
|
