Sự kiện chính
OB
VB- Không có bàn thắng
A. Hjulsager
- L. Floe
Thẻ vàng
- A. Hjulsager
Thẻ vàng
- 0 - 1C. Gammelgaard
Ghi bàn từ chấm 11m
- T. Sander
Thẻ vàng
Thống kê
OBTóm tắt
VB- 67%
Kiểm soát bóng
33% - 2.22
Bàn thắng dự kiến
1.335 - 17
Tống số cú sút
5 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 8
Phạt góc
4 - 13
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
2 - 26
Ném biên
12
OBTấn công
VB- 17
Tống số cú sút
5 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 4
Sút không trúng đích
3 - 6
Chặn pha dứt điểm
1 - 2
Phản công
7
OBChuyền bóng
VB- 20
Tổng số quả tạt
10 - 635
Tổng số đường chuyền
320
OBPhòng ngự
VB- 7
Phát bóng
12 - 0
Cứu thua
7 - 12
Đá phạt
14 - 24
Phá bóng
38 - 9
Đánh chặn
12
OBThẻ phạt
VB- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
26%1162%26
12%5
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
|